Nghĩa của từ "leave A with B" trong tiếng Việt
"leave A with B" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leave A with B
US /liːv eɪ wɪð biː/
UK /liːv eɪ wɪð biː/
Thành ngữ
giao lại cho, để lại cho, ủy thác cho
to give someone the responsibility for dealing with something or someone
Ví dụ:
•
I'll leave the decision with you.
Tôi sẽ để quyết định đó cho bạn.
•
Can I leave the kids with you for an hour?
Tôi có thể gửi bọn trẻ cho bạn trong một giờ được không?
Từ liên quan: